punk/pʌŋk/noun
Danh từ chỉ thể loại nhạc rock nổi loạn hoặc người theo phong cách này.
a style of music or rebellious person
He loves listening to punk rock.
Anh ấy thích nghe nhạc punk rock.
Câu thoại thật có chữ “punk”
Sucker. Punk.
Đồ khờ. Đồ mất dạy.
Everybody Hates Chris — Chris gặp cố vấn hướng nghiệp — phim
Some fucking punk...
Một thằng nhóc mất dạy...
Flower — phim
All right, punk!
Được rồi, thằng nhóc!
The Great Fight (2011) — phim