drip/drɪp/verb
Động từ nhỏ giọt từng giọt nhỏ, như nước từ vòi bị rò.
to fall in small drops
The faucet is dripping again.
Vòi nước lại nhỏ giọt rồi.
Câu thoại thật có chữ “drip”
There's no drip.
Không chảy nữa rồi.
Bing: Rainybow Special — phim
There! Oh! No drip.
Đó! Ồ! Không chảy.
Bing: Rainybow Special — phim
Came through dripping, drip drip.
Trút qua đây, rơi xuống nào, xuống nào.
I Made A Giant 30-Pound Donut For A Bodybuilder • Tasty - Tập 1 — chương trình TV