cashier/kæˈʃɪr/noun
a person who handles payments and receipts in a store or bank
The cashier gave me the wrong change.
Nhân viên thu ngân đã thối sai tiền.
Câu thoại thật có chữ “cashier”
Cashier: Ryder, not this again!
Thu ngân: Ryder, không phải thế này nữa!
GTA SAN ANDREAS MINECRAFT MODS - YouTube - Tập 1 — chương trình TV
Cashier: Oh, What would you like?
Thu ngân: Ồ, anh muốn gì?
GTA SAN ANDREAS MINECRAFT MODS - YouTube - Tập 1 — chương trình TV
Yeah...The cashier at the grocery store.
Ừ... Cậu thu ngân ở siêu thị.
Pick Up | Short Film — phim