window shopping/ˈwɪndoʊ ˈʃɑːpɪŋ/noun
Danh từ chỉ việc ngắm hàng qua cửa sổ.
looking at items in stores without buying
We spent the afternoon window shopping at the mall.
Chúng tôi dành buổi chiều để đi ngắm hàng ở trung tâm thương mại.
Câu thoại thật có chữ “window shopping”
the window shopping is free.
việc ngắm sản phẩm qua cửa sổ được miễn phí.
Italy's Amalfi Coast - Tập 1 — chương trình TV