domestic/dəˈmes.tɪk/adjective
Tính từ chỉ trong nước hoặc liên quan đến gia đình.
relating to the home or to one's own country
The airline offers both domestic and international flights.
Hãng hàng không cung cấp cả chuyến bay nội địa và quốc tế.
Câu thoại thật có chữ “domestic”
Foreign, domestic.
Hàng ngoại, hàng nội.
from threats both foreign and domestic.
khỏi các mối đe dọa từ bên trong và ngoài nước.
Milan and Lake Como - Tập 1 — chương trình TV
these domestic chores take a long time.
những việc nhà này tốn rất nhiều thời gian.
Who Does the Housework? — bài học