heartbreak/ˈhɑːrt.breɪk/noun
Danh từ chỉ nỗi đau buồn sâu sắc do mất mát hoặc thất tình.
intense emotional pain
The breakup caused her heartbreak.
Cuộc chia tay khiến cô ấy đau lòng.
Câu thoại thật có chữ “heartbreak”
Gonna stay at heartbreak hotel
Ở lại "Khách sạn trái tim tan vỡ"*
Eruption - one way ticket — bài hát
This ain’t the Heartbreak Hotel,
Đây chẳng phải khách sạn dành cho những con tim tan vỡ
The Wanted - Heart Vacancy — bài hát
Every time I go through a heartbreak,
Mỗi khi tôi trải qua một lần đau lòng,
geeking out about movies for 24 minutes straight (my favorite films) - Tập 1 — chương trình TV