farmer/ˈfɑːrmər/noun
Danh từ chỉ người nông dân hoặc làm nghề nông.
a person who works on a farm
The farmer wakes up early every morning.
Người nông dân dậy sớm mỗi sáng.
Câu thoại thật có chữ “farmer”
He was a farmer?
Cậu ấy làm nông à?
The Dollmaker (1984) — phim
More than any farmer.
Nhiều hơn bất cứ nông dân nào.
The Dollmaker (1984) — phim
I'm fourth generation farmer on this property.
Tôi là đời thứ tư làm nông trên mảnh đất này.