Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nỗi kinh hoàng” tiếng Anh là gì?

“nỗi kinh hoàng” trong tiếng Anh là terror /ˈter.ər/.

Trang này lấy ví dụ từ 13 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

terror/ˈter.ər/noun

Danh từ chỉ nỗi kinh hoàng hoặc sự sợ hãi.

extreme fear

She screamed in terror when she saw the snake.

Cô ấy hét lên kinh hoàng khi thấy con rắn.

Câu thoại thật có chữ “terror”

  • By the end of the middle ages, comet’s appearance invoked fear and terror.

    Đến cuối thời trung cổ, sự xuất hiện của sao chổi thường kéo theo sự sợ hãi và nỗi kinh hoàng.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • in terror.

    khủng bố khổng lồ.

    Deadly Target (1994) — phim

  • We were tracking a terror cell

    Chúng tôi đang lần theo một nhóm khủng bố

    Citadel — Màn chất vấn căng thẳng — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt