rebel/ˈreb.əl/noun
Danh từ chỉ người nổi dậy hoặc chống lại quyền lực, quy tắc.
a person who resists authority
The rebel fought against the system.
Người nổi loạn chống lại hệ thống.
Câu thoại thật có chữ “rebel”
Well every genius is a rebel I suppose.
Ừ thì chắc thiên tài nào chẳng là kẻ nổi loạn.
SEECHERS | Sci-Fi Short Film — phim
Do you ever, like, rebel against the computer's orders?
Bạn có bao giờ làm trái mệnh lệnh từ máy tính không?
The High-Tech Vertical Farmer - Tập 1 — chương trình TV
I highly recommend you invest in a Canon Rebel series.
Tôi thực sự khuyên bạn nên đầu tư vào dòng Canon Rebel.
My Camera Setup for YouTube (Filming, Editing, Lighting, Audio) - Tập 1 — chương trình TV