blueberry/ˈbluːˌber.i/noun
a small blue fruit
I added blueberries to my smoothie.
Mình thêm việt quất vào sinh tố.
Câu thoại thật có chữ “blueberry”
Blueberry cookies! Exactly.
Bánh quy việt quất! Chính xác.
Hey Duggee: Tag's First Day — phim
For a good blueberry harvest.
Để có một vụ thu hoạch việt quất bội thu.
Swedish Forest life | In the Land of my Ancestors - Tập 1 — chương trình TV
I want to eat a blueberry muffin.
Tôi muốn ăn một chiếc bánh muffin việt quất.
36 Essential English Phrases — bài học