lame/leɪm/adjective
Tính từ chỉ sự què hoặc không thuyết phục.
unable to walk properly due to injury
The dog was lame after stepping on glass.
Con chó bị què sau khi dẫm phải mảnh kính.
Câu thoại thật có chữ “lame”
People think that's lame...
Người ta thấy thế là dở hơi...
Flower — phim
That was kind of lame.
Nó kiểu không ra đâu vào đâu cả.
I Bought The World's Largest Firework - Tập 1 — chương trình TV
Knowing that how lame apology
Dẫu biết rằng lời xin lỗi nghe thật thảm hại
Carly Rae Jepsen - More Than A Memory — bài hát