trouble/ˈtrʌb.əl/noun
Danh từ chỉ rắc rối hoặc vấn đề.
problems or difficulties
She had trouble finding a taxi.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc tìm taxi.
Câu thoại thật có chữ “trouble”
Trouble coming.
Rắc rối tới rồi.
Rio Diablo (1993) — phim
Clock trouble...
Đồng hồ có vấn đề à...
Sci-Fi Short Film "Metropius: Beneath the Surface" | DUST — phim
He's in trouble!
Ông ấy… Ông ấy gặp chuyện không hay rồi!
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV