Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“rắc rối” tiếng Anh là gì?

“rắc rối” trong tiếng Anh là trouble, hassle /ˈtrʌb.əl/.

Trang này lấy ví dụ từ 333 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

trouble/ˈtrʌb.əl/noun

Danh từ chỉ rắc rối hoặc vấn đề.

problems or difficulties

She had trouble finding a taxi.

Cô ấy gặp khó khăn trong việc tìm taxi.

Câu thoại thật có chữ “trouble”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

hassle/ˈhæs.əl/noun

Danh từ chỉ sự phiền hà, rắc rối.

an annoying or troublesome situation

Dealing with customer service is such a hassle!

Làm việc với bộ phận chăm sóc khách hàng thật phiền toái!

Câu thoại thật có chữ “hassle”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt