regulation/ˌreɡjʊˈleɪʃən/noun
Danh từ chỉ quy định hoặc luật lệ.
an official rule or law
New safety regulations were introduced last year.
Quy định an toàn mới đã được đưa ra vào năm ngoái.
Câu thoại thật có chữ “regulation”
Not your regulation sewer gear.
Chẳng phải đồ bảo hộ cống rãnh gì.
Alligator (1980) — phim
to disregard the regulation.
phớt lờ quy định.
Don't give a shit about safety regulation
Đừng quan tâm tới quy định an toàn làm gì.
Uncle Roger Make Pho (6M SUBSCRIBER SPECIAL!) - Tập 1 — chương trình TV