Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“rút tiền” tiếng Anh là gì?

“rút tiền” trong tiếng Anh là withdraw, withdrawal /wɪθˈdrɔː/.

Trang này lấy ví dụ từ 5 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

withdraw/wɪθˈdrɔː/verb

Động từ chỉ rút lui hoặc rút tiền.

to take money out of a bank account or to move back

He withdrew $100 from his account.

Anh ấy đã rút 100 đô từ tài khoản của mình.

Câu thoại thật có chữ “withdraw”

  • Do we withdraw from the world where before we felt a responsibility to be part of solutions?

    Chúng ta có rút lui khỏi thế giới mà trước đây chúng ta cảm thấy có trách nhiệm phải là một phần của các giải pháp không?

    ENGLISH SPEECH | ANGELINA JOLIE: What We Stand For? (English Subtitles) - Tập 1 — chương trình TV

  • to peek its timid head, only to withdraw once more

    rụt rè ló đầu ra, rồi lại thụt vào ngay

    Mordeo | Creepypasta Short Film — phim

  • the Iraqi parliament had already established a timetable to withdraw American forces. In

    Quốc hội Iraq đã ấn định thời gian biểu để rút quân Mỹ. TRONG

    The Iraq War Explained - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

withdrawal/wɪðˈdrɔːəl/noun

Danh từ chỉ hành động lấy tiền từ tài khoản.

the act of taking money out of a bank account

He made a large cash withdrawal from the ATM.

Anh ấy rút một khoản tiền mặt lớn từ máy ATM.

Câu thoại thật có chữ “withdrawal”

  • then we wouldn't have withdrawal effects if we missed our morning cup of coffee, but we do.

    thì chúng ta sẽ không bị ảnh hưởng khi rút tiền nếu chúng ta bỏ lỡ tách cà phê buổi sáng, nhưng chúng ta có bị ảnh hưởng đó.

    Does Coffee make you Fat and Anxious? - Tập 1 — chương trình TV

  • be very slow, and you also have to pay attention to distinguish them from the withdrawal effects.

    rất chậm, và bạn cũng phải chú ý phân biệt chúng với những tác dụng phụ khác nhé.

    Does Coffee make you Fat and Anxious? - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Tài chính / Ngân hàng”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt