pinot/ˈpiːnoʊ/noun
Danh từ chỉ giống nho hoặc rượu vang làm từ nho Pinot.
a type of wine grape or wine
We ordered a bottle of pinot for dinner.
Chúng tôi gọi một chai rượu pinot cho bữa tối.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“rượu pinot” trong tiếng Anh là pinot /ˈpiːnoʊ/.
Danh từ chỉ giống nho hoặc rượu vang làm từ nho Pinot.
a type of wine grape or wine
We ordered a bottle of pinot for dinner.
Chúng tôi gọi một chai rượu pinot cho bữa tối.