clean/kliːn/verb
Động từ chỉ hành động làm sạch hoặc lau chùi vật gì.
free from dirt; to make something clean
I need to clean my room.
Tôi cần dọn dẹp phòng của mình.
Câu thoại thật có chữ “clean”
Work clean.
Hãy làm việc sạch sẽ.
How to Make Yourself Study When You Have ZERO Motivation - Tập 1 — chương trình TV
Clean them?
Làm sạch chúng?
Swedish Forest life | In the Land of my Ancestors - Tập 1 — chương trình TV
Stay clean.
Giữ cho sạch nhé.
Heartland (1979) — phim