bright/braɪt/adjective
Tính từ chỉ sáng sủa, rực rỡ hoặc đầy ánh sáng.
full of light or strong in color
The room was bright and cheerful.
Căn phòng sáng sủa và vui tươi.
Câu thoại thật có chữ “bright”
All is bright.
Vạn vật sáng ngời.
Yeah, it's getting bright.
Ừ, trời sáng dần rồi.
And in the bright lights.
Hãy cho đèn sáng lên
Rihanna - Disturbia — bài hát