deck/dek/noun
Danh từ chỉ sàn ngoài trời hoặc boong tàu.
a flat area outside a building or on a ship
We sat on the deck and watched the sunset.
Chúng tôi ngồi trên boong tàu và ngắm hoàng hôn.
Câu thoại thật có chữ “deck”
Officer on deck!
Có sĩ quan!
Shuffle into the deck.
Xáo vào bộ bài đi.
Northern Borders — phim
You're on deck, George.
Tới lượt anh vào sân rồi, George.