patio/ˈpæt.i.oʊ/noun
Danh từ chỉ sân nhỏ ngoài trời, thường dùng để thư giãn, ăn uống.
an outdoor paved area
We had dinner on the patio.
Chúng tôi ăn tối ở sân hiên.
Câu thoại thật có chữ “patio”
The bathroom is very clean but of all things, I have my own patio with this view! Oh my world
Phòng tắm rất sạch sẽ nhưng trên hết, tôi có sân hiên riêng với tầm nhìn này! Ôi thế giới của tôi
Fed by a Priest in Rural Serbia (solo female traveller) [Ep. 7] - Tập 1 — chương trình TV