dairy/ˈderi/noun
Danh từ chỉ sản phẩm từ sữa như phô mai.
food made from milk, such as cheese or yogurt
He is allergic to dairy products.
Anh ấy bị dị ứng với các sản phẩm từ sữa.
Câu thoại thật có chữ “dairy”
You guys wanna go to Dairy Queen?
Mấy đứa muốn đi Dairy Queen không?
Flower — phim
I know 'DQ' is Dairy Queen, I know that.
Tôi biết 'DQ' là Dairy Queen, tôi biết điều đó.
Is Andy Smarter Than a Child Genius? - Tập 1 — chương trình TV
In my fridge, you will find non-dairy alternatives to milk and butter.
Trong tủ lạnh của tôi, bạn sẽ tìm thấy những sản phẩm thay thế không phải sữa cho sữa và bơ.
I Went Vegan for 30 Days: Here's What Happened to Me - Tập 1 — chương trình TV