initiative/ɪˈnɪʃətɪv/noun
Danh từ chỉ sáng kiến hoặc bước đầu tiên.
a new plan or process to achieve something
The company launched a new green energy initiative.
Công ty đã khởi động một sáng kiến năng lượng xanh mới.
Câu thoại thật có chữ “initiative”
That you take the initiative.
Đó là bạn chủ động
How to Learn- Pretty Much Anything - Tập 1 — chương trình TV
They really showed the initiative to help me.
Họ tỏ ra rất sốt sắng muốn giúp tôi.
So the independent media initiative is trying something new.
Vì vậy, Sáng kiến truyền thông độc lập đang thử một điều gì đó mới mẻ.
April 8, 2024 Total Solar Eclipse: Here's what you need to know -Smarter Every Day 295 - Tập 1 — chương trình TV