Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“sợ hãi” tiếng Anh là gì?

“sợ hãi” trong tiếng Anh là afraid, scared, fear, dread, fright /əˈfreɪd/.

Trang này lấy ví dụ từ 955 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

afraid/əˈfreɪd/adjective

Tính từ chỉ sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì.

feeling fear or worry

She’s afraid of the dark.

Cô ấy sợ bóng tối.

Câu thoại thật có chữ “afraid”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

scared/skerd/adjective

Tính từ chỉ sợ hãi hoặc hoảng sợ.

afraid or frightened

I was scared of the dark when I was a child.

Tôi đã sợ bóng tối khi còn nhỏ.

Câu thoại thật có chữ “scared”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

fear/fɪr/noun

Danh từ chỉ sự sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì.

an unpleasant emotion caused by danger or threat

He has a fear of heights.

Anh ấy sợ độ cao.

Câu thoại thật có chữ “fear”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

dread/dred/verb

Động từ chỉ cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì.

to feel great fear or worry about something

He dreads going to the dentist.

Anh ấy sợ phải đi khám nha sĩ.

Câu thoại thật có chữ “dread”

  • Fear or dread

    được sự sợ hãi hay lo âu

    Michael Jackson - Heal The World — bài hát

  • The atmosphere was pure, visceral dread

    Bầu không khí là nỗi khiếp sợ thuần khiết, thấm vào tận ruột gan

    Mordeo | Creepypasta Short Film — phim

  • - An affluent fellow - who wallowed in dread.

    - Một gã lắm của - mà đắm chìm trong sợ hãi.

    Noël Noël — phim

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt