subway/ˈsʌb.weɪ/noun
Danh từ chỉ hệ thống tàu chạy dưới lòng đất.
an underground railway system
He commutes to work by subway.
Anh ấy đi làm bằng tàu điện ngầm.
Câu thoại thật có chữ “subway”
I GOT ON THE SUBWAY, RIGHT?
LÀ TÔI ĐI TÀU ĐIỆN NGẦM, ĐÚNG KHÔNG?
Donald Glover - Advice from Tracy Morgan - Tập 1 — chương trình TV
And I was avoiding the subway.
Và tôi né tránh tàu điện ngầm.
An N.Y.C. Subway Operator’s Nightmare | The New Yorker — phim
She smiled at me on the subway.
cô ấy đang mỉm cười với tôi trên chuyến tàu điện ngầm.
James Blunt - You're Beautiful — bài hát