train/treɪn/verb
Động từ chỉ hành động huấn luyện hoặc đào tạo ai đó.
to teach or learn the skills for a particular job or activity
He trains new employees every month.
Anh ấy đào tạo nhân viên mới mỗi tháng.
Câu thoại thật có chữ “train”
The train!
Đoàn tàu!
Train of thought.
Dòng suy nghĩ.
10 Business English Expressions You Need To Know | Vocabulary - Tập 1 — chương trình TV
A Texas train.
Một chuyến tàu Texas.