Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tay” tiếng Anh là gì?

“tay” trong tiếng Anh là hand /hænd/.

Trang này lấy ví dụ từ 886 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

hand/hænd/noun

Danh từ chỉ bàn tay hoặc bộ phận cơ thể người.

the part of the body at the end of the arm

She raised her hand to ask a question.

Cô ấy giơ tay để đặt câu hỏi.

Câu thoại thật có chữ “hand”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt