Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thành phần” tiếng Anh là gì?

“thành phần” trong tiếng Anh là ingredient, component /ɪnˈɡriːdiənt/.

Trang này lấy ví dụ từ 34 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

ingredient/ɪnˈɡriːdiənt/noun

Danh từ chỉ thành phần hoặc nguyên liệu.

one of the foods used to make a dish

Sugar is a main ingredient in this recipe.

Đường là một nguyên liệu chính trong công thức này.

Câu thoại thật có chữ “ingredient”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

component/kəmˈpoʊnənt/noun

Danh từ chỉ thành phần hoặc bộ phận của hệ thống.

a part that combines with others to form something bigger

The engine is a key component of the car.

Động cơ là một thành phần quan trọng của chiếc xe.

Câu thoại thật có chữ “component”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt