affectionate/əˈfekʃənət/adjective
Tính từ chỉ âu yếm hoặc tình cảm.
showing love or fondness
She gave him an affectionate hug.
Cô ấy ôm anh ấy một cách trìu mến.
Câu thoại thật có chữ “affectionate”
I'm affectionate.
Tôi trìu mến.
Ellen Taught This Fan How to Speak English - Tập 1 — chương trình TV
So you said that you're very affectionate.
Vì vậy, bạn nói rằng bạn rất trìu mến.
Ellen Taught This Fan How to Speak English - Tập 1 — chương trình TV
Y'all are very affectionate, and Americans are very uptight.
Các bạn rất tình cảm, và người Mỹ rất cứng rắn.
Ellen Taught This Fan How to Speak English - Tập 1 — chương trình TV