Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thất vọng” tiếng Anh là gì?

“thất vọng” trong tiếng Anh là disappointed, frustration, disappointment, despondent /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/.

Trang này lấy ví dụ từ 43 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

disappointed/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/adjective

Tính từ chỉ trạng thái thất vọng hoặc không hài lòng.

feeling sad because something is not as good as expected

We were disappointed with the results.

Chúng tôi thất vọng với kết quả.

Câu thoại thật có chữ “disappointed”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

frustration/frəˈstreɪʃən/noun

Danh từ chỉ sự thất vọng hoặc bực bội.

the feeling of being annoyed or upset

He expressed his frustration with the delays.

Anh ấy bày tỏ sự thất vọng với những sự chậm trễ.

Câu thoại thật có chữ “frustration”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

disappointment/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/noun

Danh từ chỉ sự thất vọng hoặc không hài lòng.

the feeling of being let down or not satisfied

His face showed deep disappointment.

Khuôn mặt anh ấy lộ rõ sự thất vọng.

Câu thoại thật có chữ “disappointment”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

despondent/dɪˈspɑːndənt/adjective

Tính từ chỉ sự chán nản, tuyệt vọng.

unhappy and with no hope or enthusiasm

He became despondent after losing his job.

Anh ấy trở nên chán nản sau khi mất việc.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt