lens/lenz/noun
Danh từ chỉ thấu kính của máy ảnh hoặc mắt.
a curved piece of glass used in cameras or glasses to focus light
He cleaned the lens of his camera carefully.
Anh ấy lau thấu kính máy ảnh cẩn thận.
Câu thoại thật có chữ “lens”
Right, Lens?
Đúng không Lens?
But you can't adopt that lens forever.
Nhưng bạn không thể áp dụng ống kính đó mãi mãi.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV
I also usually have a camera lens.
và cái mà tôi không sử dụng,
My Productivity Desk Setup - Tập 1 — chương trình TV