adapt/əˈdæpt/verb
Động từ chỉ hành động thích nghi hoặc điều chỉnh phù hợp.
to change something to suit a new situation
It took time to adapt to the new environment.
Phải mất thời gian để thích nghi với môi trường mới.
Câu thoại thật có chữ “adapt”
Like he said, Hector will have to adapt.
Giống như anh ấy nói, Hector sẽ phải thích nghi.
Do YOU Know How to Jungle? (Skill Test) | League of Legends - Tập 1 — chương trình TV
in order to adapt.
để mà thích ứng.
you also have to adapt to that level.
Bạn cũng phải thích nghi với mức độ đó
7 Rich People’s Habits That Will Change Your Life - Tập 1 — chương trình TV