design/dɪˈzaɪn/verb
Động từ chỉ hành động thiết kế hoặc tạo kiểu dáng.
to plan and draw something before building or making it
She designed her own wedding dress.
Cô ấy tự thiết kế váy cưới của mình.
Câu thoại thật có chữ “design”
The Design Museum.
Bảo tàng Thiết kế.
12 Things Not to Do in Britain — bài học
What a great design!
Thật là một thiết kế tuyệt vời!
14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV
In design and execution...
về thiết kế và thi công,