Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thiên văn học” tiếng Anh là gì?

“thiên văn học” trong tiếng Anh là astronomy /əˈstrɑːnəmi/.

Trang này lấy ví dụ từ 28 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

astronomy/əˈstrɑːnəmi/noun

Danh từ chỉ thiên văn học hoặc nghiên cứu vũ trụ.

the scientific study of the universe and celestial bodies like stars, planets, and galaxies

Astronomy helps us understand the origins of the universe.

Thiên văn học giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc của vũ trụ.

Câu thoại thật có chữ “astronomy”

  • What follows are 13 of the greatest discoveries in astronomy.

    Sau đây là 13 cuộc khám phá vĩ đại nhất trong lịch sử thiên văn học.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • I told him no, that I knew nothing about astronomy.

    tôi bảo không, rằng tôi chẳng biết gì về thiên văn.

    UFO's Are Real (1979) — phim

  • But even that small part significantly changed the study of astronomy.

    Nhưng ngay cả phần nhỏ đó cũng đã thay đổi sâu sắc đến quá trình nghiên cứu thiên văn.

    100 Greatest Discoveries — phim

Học cả bộ “Khoa học”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt