frequency/ˈfriː.kwən.si/noun
Danh từ chỉ tần số hoặc mức độ lặp lại.
the number of occurrences of a repeating event per unit time
The radio operates at a high frequency.
Đài radio hoạt động ở tần số cao.
Câu thoại thật có chữ “frequency”
Frequency got to be equal.
Tần số phải cân bằng chứ
Backstreet Boys - Hologram — bài hát
Locking onto frequency, tracking your coordinates.
Đang khoá tần số, đang dò toạ độ của các vị.
Well, any language is high frequency content.
Vâng, bất kỳ ngôn ngữ là nội dung tần số cao.
How to learn any language in six months - Chris Lonsdale - TEDxLingnanUniversity - Tập 1 — chương trình TV