vogue/voʊɡ/noun
Danh từ chỉ xu hướng, phong cách đang thịnh hành trong xã hội.
fashion or popularity
Bright colors are in vogue this season.
Màu sắc tươi sáng đang thời thượng mùa này.
Câu thoại thật có chữ “vogue”
was in vogue elsewhere in Italy,
đang thịnh hành ở những nơi khác ở Ý,
Milan and Lake Como - Tập 1 — chương trình TV