tailor/ˈteɪ.lər/noun
Danh từ chỉ thợ may hoặc động từ điều chỉnh cho phù hợp.
a person who makes clothes
The tailor fixed my suit.
Thợ may sửa bộ vest của mình.
Câu thoại thật có chữ “tailor”
So this dress, because this brand, they actually offer tailor-made clothes.
Chiếc váy này, bởi vì thương hiệu này, họ thực sự cung cấp quần áo thiết kế riêng.
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear! - Tập 1 — chương trình TV
Please if you want to look elegant and ladylike, wear tailor-made clothes.
Làm ơn, nếu bạn muốn trông thanh lịch và nữ tính, hãy mặc quần áo được thiết kế riêng.
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear! - Tập 1 — chương trình TV
There are beautiful tailor shops all over this gorgeous city and everything looks amazing.
Có rất nhiều tiệm may đẹp khắp thành phố lộng lẫy này và mọi thứ trông thật tuyệt vời.
First Day Exploring Hoi An, Vietnam! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV