Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thợ may” tiếng Anh là gì?

“thợ may” trong tiếng Anh là tailor /ˈteɪ.lər/.

Trang này lấy ví dụ từ 8 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

tailor/ˈteɪ.lər/noun

Danh từ chỉ thợ may hoặc động từ điều chỉnh cho phù hợp.

a person who makes clothes

The tailor fixed my suit.

Thợ may sửa bộ vest của mình.

Câu thoại thật có chữ “tailor”

  • So this dress, because this brand, they actually offer tailor-made clothes.

    Chiếc váy này, bởi vì thương hiệu này, họ thực sự cung cấp quần áo thiết kế riêng.

    10 Things Elegant Ladies NEVER Wear! - Tập 1 — chương trình TV

  • Please if you want to look elegant and ladylike, wear tailor-made clothes.

    Làm ơn, nếu bạn muốn trông thanh lịch và nữ tính, hãy mặc quần áo được thiết kế riêng.

    10 Things Elegant Ladies NEVER Wear! - Tập 1 — chương trình TV

  • There are beautiful tailor shops all over this gorgeous city and everything looks amazing.

    Có rất nhiều tiệm may đẹp khắp thành phố lộng lẫy này và mọi thứ trông thật tuyệt vời.

    First Day Exploring Hoi An, Vietnam! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt