Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thờ ơ” tiếng Anh là gì?

“thờ ơ” trong tiếng Anh là apathy, indifference, indifferent /ˈæpəθi/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

apathy/ˈæpəθi/noun

Danh từ chỉ sự thờ ơ, lãnh đạm.

lack of interest or concern

Voter apathy is a serious issue in many countries.

Sự thờ ơ của cử tri là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.

Câu thoại thật có chữ “apathy”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

indifference/ɪnˈdɪf.ər.əns/noun

Danh từ chỉ sự thờ ơ, không quan tâm hoặc thiếu cảm xúc.

lack of interest or concern

Her indifference hurt his feelings.

Sự thờ ơ của cô ấy làm tổn thương cảm xúc của anh ta.

Câu thoại thật có chữ “indifference”

  • Who lost his love through his indifference

    Đánh mất tình yêu vì sự khác biệt của mình

    Westlife - Solitaire — bài hát

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

indifferent/ɪnˈdɪfrənt/adjective

Tính từ chỉ sự thờ ơ, không quan tâm.

not interested or concerned

She seemed indifferent to their opinions.

Cô ấy dường như thờ ơ với ý kiến của họ.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”