parameter/pərˈæmətər/noun
Danh từ chỉ tham số hoặc giới hạn.
a limit or boundary
We need to set clear parameters for this project.
Chúng ta cần đặt ra các giới hạn rõ ràng cho dự án này.
Câu thoại thật có chữ “parameter”
- I have a little problem with the way you said parameter.
Tôi có một vấn đề nhỏ với cách anh nói tham số.
If You Click This Video I'll Give My Friend .001$ - Tập 1 — chương trình TV