Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thông cảm” tiếng Anh là gì?

“thông cảm” trong tiếng Anh là sympathy, commiserate /ˈsɪmpəθi/.

Trang này lấy ví dụ từ 18 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

sympathy/ˈsɪmpəθi/noun

Danh từ chỉ sự thông cảm hoặc chia sẻ.

feelings of pity and sorrow for someone's misfortune

She expressed her sympathy after hearing the sad news.

Cô ấy bày tỏ sự cảm thông sau khi nghe tin buồn.

Câu thoại thật có chữ “sympathy”

Học cả bộ “Bạn bè & Mối quan hệ”

commiserate/kəˈmɪsəreɪt/verb

Động từ chỉ hành động đồng cảm, chia sẻ.

to express sympathy for someone's troubles

They commiserated with him after his loss.

Họ đồng cảm với anh ấy sau mất mát của anh.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt