utter/ˈʌt.ər/verb
Động từ chỉ hành động nói ra, phát biểu.
to speak or express aloud
She didn’t utter a single word all day.
Cô ấy không thốt ra một lời nào suốt cả ngày.
Câu thoại thật có chữ “utter”
Otherwise it's utter chaos.
Nếu không thì đó là sự hỗn loạn hoàn toàn.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV
Nobody utter another word.
Không ai được nói thêm một lời nào.
They're an utter waste of space.
Chúng hoàn toàn lãng phí không gian.
EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV