cutting board/ˈkʌtɪŋ bɔːrd/noun
Danh từ chỉ thớt hoặc bảng cắt thực phẩm.
a board used to cut food on
Use a cutting board to chop the vegetables.
Dùng thớt để thái rau củ.
Câu thoại thật có chữ “cutting board”
Nice new cutting board.
Một cái thớt mới.
I Tried To Re-Create This Flaming Hot Cheeto Burrito - Tập 1 — chương trình TV
Grab your cutting board and your knife.
Lấy thớt và dao.
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
We got it onto the cutting board.
Chúng tôi đã đặt nó lên thớt.
100-Layer Lasagna Challenge: Behind Tasty - Tập 1 — chương trình TV