login credentials/ˈlɑːɡɪn krɪˈdenʃəlz/noun
Danh từ chỉ thông tin đăng nhập tài khoản.
your username and password used to access an account
Don’t share your login credentials with anyone.
Đừng chia sẻ thông tin đăng nhập với bất kỳ ai.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“thông tin đăng nhập” trong tiếng Anh là login credentials /ˈlɑːɡɪn krɪˈdenʃəlz/.
Danh từ chỉ thông tin đăng nhập tài khoản.
your username and password used to access an account
Don’t share your login credentials with anyone.
Đừng chia sẻ thông tin đăng nhập với bất kỳ ai.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt