Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thông tin” tiếng Anh là gì?

“thông tin” trong tiếng Anh là information, intel /ˌɪnfərˈmeɪʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 370 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

information/ˌɪnfərˈmeɪʃən/noun

Danh từ chỉ thông tin hoặc dữ liệu.

facts or details about something

Can you give me more information about the job?

Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về công việc không?

Câu thoại thật có chữ “information”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

intel/ˈɪn.tel/noun

Danh từ chỉ thông tin tình báo, thường liên quan đến quân sự, an ninh.

secret information or intelligence

We got intel on the enemy’s plans.

Chúng tôi nhận được tin tình báo về kế hoạch của kẻ địch.

Câu thoại thật có chữ “intel”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt