vegetation/ˌvedʒɪˈteɪʃən/noun
Danh từ chỉ thực vật hoặc cây cối.
plants in general, especially in a particular area
The island is covered in tropical vegetation.
Hòn đảo được bao phủ bởi cây cối nhiệt đới.
Câu thoại thật có chữ “vegetation”
and the dense vegetation in this region.
cộng với thảm thực vật dày đặc giúp hấp thụ âm thanh.
My Trip to Olympic National Park - Tập 1 — chương trình TV
the U.S. Air Force began spraying herbicides like Agent Orange to kill all the vegetation.
Lực lượng Không quân Hoa Kỳ bắt đầu phun thuốc diệt cỏ như chất độc màu da cam để tiêu diệt toàn bộ thảm thực vật.
The Vietnam War Explained - Tập 1 — chương trình TV