Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thuốc giải độc” tiếng Anh là gì?

“thuốc giải độc” trong tiếng Anh là antidote /ˈæn.tɪ.doʊt/.

Trang này lấy ví dụ từ 8 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

antidote/ˈæn.tɪ.doʊt/noun

Danh từ chỉ thuốc giải độc hoặc cách khắc phục vấn đề, nguy hiểm.

a cure for poison or problem

They found an antidote for the venom.

Họ tìm thấy thuốc giải độc cho nọc độc.

Câu thoại thật có chữ “antidote”

  • I need the antidote.

    Tôi cần thuốc giải.

    Dr. Jekyll And Mr. Hyde (2008) — phim

  • Shopping is the best antidote to lack of sex.

    Mua sắm là liều thuốc giải tốt nhất cho việc thiếu tình dục.

    Swinging with the Finkels — phim

  • But if you feel like I feel I got the antidote.

    Nhưng nếu mày cảm nhận được như tao thì tao có thuốc giải đây

    Eminem - The Real Slim Shady — bài hát

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt