bonus/ˈboʊnəs/noun
Danh từ chỉ tiền thưởng hoặc phần thưởng.
extra money given for good performance
Employees received a holiday bonus.
Nhân viên nhận được tiền thưởng dịp lễ.
Câu thoại thật có chữ “bonus”
Latin name bonus-points!
Tên Latinh — được cộng điểm nhé!
Sprite Fright — phim
You know, that's a bonus.
Bạn biết đấy, đó là một phần thưởng.
How to change your life in a year - Tập 1 — chương trình TV
I think's going to be a real bonus.
sẽ là một điểm cộng thật sự.
Swinging with the Finkels — phim