streamline/ˈstriːmlaɪn/verb
Động từ chỉ hành động tối ưu hóa quy trình.
to improve efficiency by making something simpler
The company streamlined its operations to cut costs.
Công ty đã tinh giản hoạt động để cắt giảm chi phí.
Câu thoại thật có chữ “streamline”
focus. Streamline.
Tập trung vào. Đơn giản hoá.
The Great Fight (2011) — phim
they learn improve and streamline because they want to make themselves proud they have a humble
họ học cách cải thiện và sắp xếp hợp lý vì họ muốn khiến bản thân tự hào rằng họ có một tính cách khiêm tốn
10 Signs You’re a Sigma Male - Tập 1 — chương trình TV