serendipity/ˌserənˈdɪpɪti/noun
Danh từ chỉ sự may mắn ngẫu nhiên.
the occurrence of events by chance in a happy or beneficial way
Meeting her was pure serendipity.
Gặp cô ấy là sự may mắn tình cờ.
Câu thoại thật có chữ “serendipity”
A short walk is filled with cultural serendipity.
Một cuộc đi bộ ngắn chứa đầy sự tình cờ về văn hóa.
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV