Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tinh nghịch” tiếng Anh là gì?

“tinh nghịch” trong tiếng Anh là cheeky, sassy /ˈtʃiː.ki/.

Trang này lấy ví dụ từ 12 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

cheeky/ˈtʃiː.ki/adjective

Tính từ chỉ thái độ táo bạo, lém lỉnh, đôi khi hơi thiếu tôn trọng.

slightly rude but playful

That cheeky kid just winked at me!

Cậu bé láo lếu đó vừa nháy mắt với tôi!

Câu thoại thật có chữ “cheeky”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

sassy/ˈsæs.i/adjective

Tính từ chỉ thái độ tự tin, lém lỉnh, đôi khi hơi táo bạo.

bold or cheeky

Her sassy attitude got her in trouble.

Thái độ hỗn xược của cô ấy khiến cô gặp rắc rối.

Câu thoại thật có chữ “sassy”

  • I feel like a sassy 2000s Paris Hilton ready to like flip off the paparazzi.

    Tôi cảm thấy mình giống như một Paris Hilton ngổ ngáo của những năm 2000 sẵn sàng để lật tẩy các tay săn ảnh.

    how to style thrifted clothes - Tập 1 — chương trình TV

  • No bullshit rods, I like my women sexy classy sassy

    Chẳng có sự ngược đãi nào hết, anh thích cô nàng của anh đầy gợi cảm, cừ khôi, ngổ ngáo

    Pitbul ft. Marc Anthony - Rain Over Me (sub) — bài hát

  • Sorry, I don't know why I'm being so sassy about capitalism today

    Xin lỗi, tôi không biết tại sao hôm nay tôi quá hỗn xược về chủ nghĩa tư bản

    MY SHOE COLLECTION - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt