cheeky/ˈtʃiː.ki/adjective
Tính từ chỉ thái độ táo bạo, lém lỉnh, đôi khi hơi thiếu tôn trọng.
slightly rude but playful
That cheeky kid just winked at me!
Cậu bé láo lếu đó vừa nháy mắt với tôi!
Câu thoại thật có chữ “cheeky”
Cheeky piggies!
Mấy đứa lợn nghịch ngợm!
By every account, Prince Philip was always a bit cheeky.
Theo mọi tài khoản, Hoàng tử Philip luôn có một chút táo tợn.
The Real Reason Queen Elizabeth & Philip Did Not Share A Bedroom - Tập 1 — chương trình TV
- You cheeky bird!
- Con chim tinh nghịch này!