sanity/ˈsænəti/noun
Danh từ chỉ trạng thái tâm thần lành mạnh, không bị rối loạn.
mental health or reason
The stress tested her sanity.
Căng thẳng thử thách sự tỉnh táo của cô ấy.
Câu thoại thật có chữ “sanity”
Come for your own sanity.
Tới vì sự tỉnh táo của chính anh.
Swinging with the Finkels — phim
I'm keeping him sedated for my own sanity.
Tôi cứ cho anh ấy uống thuốc an thần cho tôi còn tỉnh táo.
SANITY & HEAVENLY BODIES
SỰ TỈNH TÁO VÀ NHỮNG THIÊN THỂ