Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“trả lại” tiếng Anh là gì?

“trả lại” trong tiếng Anh là repay /riˈpeɪ/.

Trang này lấy ví dụ từ 4 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

repay/riˈpeɪ/verb

Động từ chỉ việc trả lại tiền vay.

to give money back that you have borrowed or received

She promised to repay the loan within six months.

Cô ấy hứa sẽ hoàn lại khoản vay trong vòng sáu tháng.

Câu thoại thật có chữ “repay”

  • for more than what she can repay.

    Vì chẳng thể nào đáp lại tình tôi.

    Yao Si Ting - Betrayal — bài hát

  • Thank you very much for doing this. I cannot know how to repay you. No. No, thank you. Look this book

    Cảm ơn chú rất nhiều vì đã làm việc này. Cháu chẳng biết trả ơn thế nào. Không, không, cảm ơn hai cô. Này, cuốn sách này

    Yoga Hosers — phim

  • in a million years could never repay this community

    tôi cũng không bao giờ trả nổi cho cộng đồng này

    Stranger at the Gate | Oscar-Nominated Documentary — phim

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt